Würdigung – מילון גרמני-גרמני
Würdigung
die Würdigung
- appreciation sự đánh giá, sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao, sự hiểu rõ giá trị, sự thấy rõ, sự nhân thức, sâu sắc, sự biết thưởng thức, sự biết đánh giá, sự cảm kích, sự nâng giá trị - sự phê phán
Würdigung
Würdigung
(f) -en ①估价,评价 ②尊重,重视,赞许,承认
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Achtung
Achtung, Ansehen, Hochachtung, Nimbus, Schätzung, Würdigung, Wertschätzung
Würdigung
GR: Würdigung
KR: serbilindî
GR: Würdigung
KR: nirxandin
zimane me hebuna meye**zimane xwe xwedi derkevin!!!