האם ברצונך להתקין את סרגל G? הסרגל מאפשר לך לתרגם מילים, משפטים ואפילו דף שלם בכל השפות » למידע נוסף

מילון גרמני

  מילון גרמני-אנגלי-גרמני

 

Nahrung – מילון גרמני-אנגלי

Babylon German-Englishהורד מילון בבילון 9 למחשב שלך
Nahrung (die)
nf. food, substance which provides the body with nutrients, sustenance, nourishment, nutrition, nurture

Luxemburgish-English Dictionaryהורד מילון בבילון 9 למחשב שלך
Nahrung
nf - food, nourishment

Nahrung – מילון גרמני-גרמני

Deutschsprachige Wikipedia - Die freie Enzyklopädieהורד מילון בבילון 9 למחשב שלך
Nahrung
Nahrung setzt sich aus verschiedenen Stoffen zusammen und ist Grundlage für Stoffwechsel und damit für das Leben. Bei Heterotrophen (meist Tiere) enthält Nahrung energiereiche organische Verbindungen. Bei Autotrophen (meist Pflanzen) spricht man auch von Nährstoffen - diese enthalten dann keine energiereichen organischen Substanzen. Nahrung für den Menschen wird als Nahrungsmittel bezeichnet.

Mehr unter Wikipedia.org...


© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia® und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation und Creative Commons Attribution-ShareAlike License
Nederlands-Duitsהורד מילון בבילון 9 למחשב שלך
Nahrung
voedsel

Deutsch - Vietnamesischהורד מילון בבילון 9 למחשב שלך
die Nahrung
- aliment đồ ăn, sự cấp dưỡng, sự giúp đỡ về vật chất và tinh thần
- diet nghị viên, hội nghị quốc tế, ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày, đồ ăn thường ngày, chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
- eating sự ăn, thức ăn
- feed sự cho ăn, cỏ, đồng cỏ, suất lúa mạch, suất cỏ khô, bữa ăn, bữa chén, chất liệu, sự cung cấp, đạn, băng đạn
- feeding sự nuôi lớn, sự bồi dưỡng, sự nhắc nhau bằng vĩ bạch, sự chuyền bóng
- food món ăn, dinh dưỡng
- fuel chất đốt, nhiên liệu, cái khích động
- grub ấu trùng, con giòi, đồ nhậu, bữa chén đẫy, văn sĩ, viết thuê, người ăn mặc lôi thôi lếch thếch, người bẩn thỉu dơ dáy, người lang thang kiếm ăn lần hồi, người phải làm việc lần hồi - người phải làm việc vất vả cực nhọc, quả bóng ném sát đất, học sinh học gạo
- nourishment sự nuôi, sự nuôi dưỡng, thực phẩm
- nurture sự giáo dục
- nutriment đồ ăn bổ, chất ăn bổ, chất dinh dưỡng
- sustenance chất bổ, phương tiện sinh sống
- die feste Nahrung solid food; solids
- die leichte Nahrung light diet
- die flüssige Nahrung fluid food; liquid food; slops
- das Päckchen mit konzentrierter Nahrung (Militär) k ration

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuchהורד מילון בבילון 9 למחשב שלך
Nahrung
Nahrung
(f) -s,kein pl. ①食物,食品,食粮; 营养品 ②燃料,动力 ③[旧] 生计
|| flüssige Nahrung 流质食品; Nahrung zu sich nehmen 吃,吃食; geistige Nahrung 精神粮食; Nahrung geben (+ Dat.) 燃料; (neue) Nahrung erhalten oder finden 添加燃料; 加油; 接受新鲜的推动力;

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurusהורד מילון בבילון 9 למחשב שלך
Esswaren
Essen, Esswaren, Lebensmittel, Nahrung, Nahrungsmittel, Viktualien (veraltet)
 
Futter
Futter, Kost, Nahrung





מילון גרמני   -   תרגום לגרמנית   -   מפת גרמניה   -   לימודי גרמנית   -   חדש! תרגום דף שלם בחינם

© 2007-2012 מילון גרמני אנגלי גרמני נתמך ע"י מילון בבילון 9