Bucht – מילון גרמני-גרמני
Bucht
Eine
Bucht ist eine überwiegend flach gegliederte „Einbiegung“ eines
Gewässers oder einer
Landfläche.
die Bucht
- basin cái chậu, chỗ trũng lòng chảo, lưu vực, bể, bồn, vũng, vịnh nhỏ
- bay ngựa hồng, vịnh, gian, ô, phần nhà xây lồi ra ngoài, nhịp, chỗ tránh nhau, cây nguyệt quế, vòng nguyệt quế, tiếng chó sủa
- bight chỗ lõm vào, chỗ cong, khúc uốn, vòng, thòng lọng
- die kleine Bucht cove; creek; inlet
- die schmale Bucht creek
Bucht
Bucht
(f) -en I.(zählb) ①海湾,湖湾 ②伸入山中的平地 ③<地区>猪圈,家畜栏 ④[海员用语]甲板鞍弧 ⑤ [海]绳索盘卷 ⑥(街道上标明的)停车处
II. unz. <地区>[俗,贬]流氓,无赖,恶棍
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Bucht
خليج